chân chấu
Định nghĩa
- Danh từ:
- Răng cưa: "chân chấu" dùng để chỉ phần răng cưa nhỏ, sắc, liên tiếp nhau trên lưỡi của một số dụng cụ như lưỡi hái, lưỡi cưa.
- Dạng răng cưa: Chỉ hình dáng hoặc cấu trúc có các mấu nhọn lồi lên liên tiếp giống như răng cưa.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Lưỡi hái này có chân chấu rất sắc. (Lưỡi hái này có răng cưa rất sắc.)
- Mép lá cây có hình chân chấu. (Mép lá cây có hình răng cưa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "lưỡi chân chấu": thuật ngữ chỉ loại lưỡi hái hoặc dụng cụ có phần cắt được chế tạo thành răng cưa.
- Người nông dân dùng lưỡi chân chấu để cắt lúa. (Người nông dân dùng lưỡi hái răng cưa để cắt lúa.)
Biến thể và từ gần giống
- Răng cưa (n): từ đồng nghĩa phổ biến hơn, chỉ chung hình dáng hoặc cấu tạo có các mấu nhọn liên tiếp.
- Lưỡi hái (n): dụng cụ thường được gắn liền với khái niệm "chân chấu".
Từ đồng nghĩa
- Răng cưa: hình dáng có các mấu nhọn liên tiếp.
- Có khía: có các đường khía, rãnh nhỏ (nghĩa rộng hơn).
Lưu ý
- Từ "chân chấu" ngày nay ít được dùng trong ngôn ngữ phổ thông. Từ "răng cưa" được sử dụng phổ biến hơn để chỉ hình dáng hoặc cấu tạo này.
- Từ này chủ yếu xuất hiện trong các văn bản kỹ thuật, mô tả dụng cụ hoặc trong ngôn ngữ địa phương.